chassie

danh từ giống cái
  1. nhử (mắt)
    • Châssis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ chứa "chassie"

Từ có nhắc đến "chassie"

chassie
Une goutte de chassie sèche au coin de son œil.