chassie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ghèn, rỉ mắt: Chất dịch khô, thường có màu vàng nhạt hoặc trắng, tích tụ ở khóe mắt, đặc biệt sau khi ngủ dậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le bébé avait de la chassie au coin des yeux. (Em bé có ghèn ở khóe mắt.)
- Il faut nettoyer délicatement la chassie avec un coton humide. (Cần phải làm sạch ghèn một cách nhẹ nhàng bằng bông gòn ẩm.)
- Avoir de la chassie le matin est un phénomène normal. (Có ghèn vào buổi sáng là một hiện tượng bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la paupière collée par la chassie": Mi mắt bị dính lại bởi ghèn.
- En cas de conjonctivite, on peut se réveiller avec la paupière collée par la chassie. (Khi bị viêm kết mạc, người ta có thể thức dậy với mi mắt bị dính lại bởi ghèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chassieux, chassieuse (tính từ): (Người, động vật) thường xuyên có nhiều ghèn ở mắt.
- Un chaton chassieux. (Một chú mèo con hay có ghèn mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Sécrétion oculaire: Dịch tiết ở mắt.
- Dépôt: Cặn, chất lắng đọng (trong ngữ cảnh này).
Lưu ý
- Từ này hoàn toàn khác biệt với từ "châssis" (danh từ giống đực) có nghĩa là "khung sườn", "khung cửa" hoặc "khung xe". Cần phân biệt rõ cách viết (một chữ 's') và cách phát âm.
danh từ giống cái
- nhử (mắt)
- Châssis