châtaigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thông tục):
    • Đấm, thụi: Hành động dùng tay đánh mạnh vào ai đó, thườngmột đấm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il s'est fait châtaigner dans la rue. (Hắn ta bị đấm trên phố.)
    • Si tu continues, je vais te châtaigner ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ thụi mày đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ. mang sắc thái mạnh, thô thường dùng trong các tình huống xung đột thể chất hoặc đe dọa.
Biến thể từ liên quan
  • Châtaigne (danh từ): (1) Quả hạt dẻ. (2) (Thông tục) đấm.
    • Il a reçu une châtaigne en pleine figure. (Hắn ta nhận một đấm trúng giữa mặt.)
  • Châtaignier (danh từ giống đực): Cây dẻ, cây hạt dẻ.
    • Nous nous sommes assis à l'ombre d'un vieux châtaignier. (Chúng tôi ngồi nghỉ dưới bóng một cây dẻ già.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa "đấm")
  • Filer un coup de poing (cụm từ): Cho một đấm.
  • Taper (động từ, thông tục): Đánh, thụi.
  • Frapper (động từ): Đánh, đập (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Đâymột từ đồng âm dị nghĩa thú vị. Nghĩa gốc của "châtaigne" là "quả hạt dẻ". Trong tiếng lóng, hình dạng tròn của quả hạt dẻ được liên tưởng đến nắm đấm, từ đó sinh ra nghĩa " đấm" (danh từ) "đấm" (động từ). Cần phân biệt với danh từ "châtaignier" (cây dẻ).
ngoại động từ
  1. (thông tục) đấm
    • Châtaignier

Từ đồng âm

Từ chứa "châtaigner"