chatonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đẻ (mèo): Hành động mèo mẹ sinh ra mèo con.
    • Mọc cụm hoa đuôi sóc (thực vật học): Hiện tượng một số loài thực vật (như cây liễu, cây phỉ) ra hoa dạng chùm dài, mềm, rủ xuống, giống như đuôi sóc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Notre chatte a chatonné pour la première fois. (Con mèo cái của chúng tôi đã đẻ lứa đầu tiên.)
    • Les saules commencent à chatonner au début du printemps. (Những cây liễu bắt đầu mọc cụm hoa đuôi sóc vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong hai lĩnh vực rất cụ thể: chăn nuôi/thú cưng (với mèo) thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, nghĩa "đẻ (mèo)" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Chaton (danh từ): mèo con / cụm hoa đuôi sóc.
    • Les chatons jouent dans le jardin. (Những chú mèo con đang chơi trong vườn.)
    • Les chatons du noisetier sont jaunes. (Cụm hoa đuôi sóc của cây phỉ màu vàng.)
  • Mettre bas (cụm động từ): đẻ (dùng cho nhiều loài động vật có vú, trang trọng hơn).
    • La chienne a mis bas six chiots. (Con chó cái đã đẻ sáu con chó con.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la portée (đẻ): (có một lứa đẻ).
  • Pour la botanique (thực vật học): (ra hoa dạng đuôi sóc), (tạo ra cụm hoa đuôi sóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào với từ chatonner.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chatonner.
nội động từ
  1. đẻ (mèo)
  2. (thực vật học) mọc cụm hoa đuôi sóc

Từ gần giống

Từ chứa "chatonner"