chatonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đẻ (mèo): Hành động mèo mẹ sinh ra mèo con.
- Mọc cụm hoa đuôi sóc (thực vật học): Hiện tượng một số loài thực vật (như cây liễu, cây phỉ) ra hoa dạng chùm dài, mềm, rủ xuống, giống như đuôi sóc.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Notre chatte a chatonné pour la première fois. (Con mèo cái của chúng tôi đã đẻ lứa đầu tiên.)
- Les saules commencent à chatonner au début du printemps. (Những cây liễu bắt đầu mọc cụm hoa đuôi sóc vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong hai lĩnh vực rất cụ thể: chăn nuôi/thú cưng (với mèo) và thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, nghĩa "đẻ (mèo)" phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Chaton (danh từ): mèo con / cụm hoa đuôi sóc.
- Les chatons jouent dans le jardin. (Những chú mèo con đang chơi trong vườn.)
- Les chatons du noisetier sont jaunes. (Cụm hoa đuôi sóc của cây phỉ có màu vàng.)
- Mettre bas (cụm động từ): đẻ (dùng cho nhiều loài động vật có vú, trang trọng hơn).
- La chienne a mis bas six chiots. (Con chó cái đã đẻ sáu con chó con.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la portée (đẻ): (có một lứa đẻ).
- Pour la botanique (thực vật học): (ra hoa dạng đuôi sóc), (tạo ra cụm hoa đuôi sóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào với từ chatonner.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chatonner.
nội động từ
- đẻ (mèo)
- (thực vật học) mọc cụm hoa đuôi sóc