châtaignier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây dẻ: Một loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ Fagaceae, cho quả là hạt dẻ có thể ăn được.
- Gỗ dẻ: Chỉ loại gỗ được lấy từ cây dẻ, thường có màu nâu nhạt, được sử dụng trong đóng đồ nội thất, làm ván sàn và đóng thùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un vieux châtaignier se dresse au milieu de la prairie. (Một cây dẻ già sừng sững giữa đồng cỏ.)
- Ce parquet est en châtaignier massif. (Sàn gỗ này làm bằng gỗ dẻ nguyên khối.)
- Les châtaigniers sont nombreux dans cette région. (Cây dẻ rất nhiều ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tremble comme une feuille de châtaignier": Run như lá cây dẻ (thành ngữ chỉ sự run rẩy, sợ hãi).
- Avant son discours, il tremblait comme une feuille de châtaignier. (Trước bài phát biểu, anh ta run như lá cây dẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Châtaigne (danh từ giống cái): Quả/hạt dẻ.
- Nous avons ramassé des châtaignes en forêt. (Chúng tôi đã nhặt hạt dẻ trong rừng.)
Châtaigneraie (danh từ giống cái): Rừng dẻ, khu vực trồng nhiều cây dẻ.
- Une belle châtaigneraie s'étend sur la colline. (Một rừng dẻ đẹp trải dài trên đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho loài cây cụ thể này. Có thể dùng cách mô tả "arbre à châtaignes" (cây cho quả dẻ).
danh từ giống đực
- dẻ (cây, gỗ)
- Châtaigner