châtelain

danh từ giống đực
  1. chủ lâu đài
  2. (sử học) chúa lâu đài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "châtelain"

châtelain
Le châtelain accueille ses invités à l'entrée du château.