châtelaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bà chủ lâu đài: Người phụ nữ là chủ nhân hoặc người quản lý một lâu đài, thường vào thời Trung Cổ hoặc trong các gia đình quý tộc.
- Dây chuyền (đeo ở thắt lưng): Một loại trang sức, thường là một dây xích hoặc dây đeo có gắn các vật dụng gia đình nhỏ (như chìa khóa, kéo, đồng hồ), được phụ nữ đeo ở thắt lưng trong các thế kỷ trước.
- Túi xách (của phụ nữ): Một loại túi nhỏ, trang trí công phu, thường được gắn vào dây đeo và cũng được đeo ở thắt lưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La châtelaine du château nous a accueillis chaleureusement. (Bà chủ lâu đài đã tiếp đón chúng tôi một cách nồng nhiệt.)
- Elle portait une élégante châtelaine en argent à sa ceinture. (Cô ấy đeo một dây chuyền thắt lưng bằng bạc thanh lịch.)
- Dans son musée, on peut voir une châtelaine du XIXe siècle. (Trong bảo tàng của bà ấy, người ta có thể thấy một chiếc túi xách thắt lưng từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer les châtelaines": (Thành ngữ, ít dùng) Cư xử hoặc đóng vai một cách kiêu kỳ như một bà chủ lâu đài, thường với hàm ý mỉa mai.
- Depuis qu'ils ont acheté cette grande maison, ils jouent les châtelaines. (Kể từ khi mua căn nhà lớn đó, họ cư xử như những ông bà chủ lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Châtelain (danh từ giống đực): Ông chủ lâu đài.
- Le châtelain organisait souvent des fêtes. (Ông chủ lâu đài thường tổ chức các buổi tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "bà chủ lâu đài":
- Dame du château: Bà chủ lâu đài.
- Maîtresse des lieux: Bà chủ của nơi này.
- Pour "dây chuyền/túi đeo thắt lưng":
- Chaîne de ceinture: Dây xích đeo thắt lưng (chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "châtelaine".
Thành ngữ liên quan
Ngoài cách dùng nâng cao "jouer les châtelaines" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến nào khác.
danh từ giống cái
- bà chủ lâu đài
- dây chuyền (đeo ở thắt lưng)
- túi xách (của phụ nữ)