châtelaine

danh từ giống cái
  1. chủ lâu đài
  2. dây chuyền (đeothắt lưng)
  3. túi xách (của phụ nữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

châtelaine
La châtelaine accroche un trousseau de clés à sa ceinture.