châtelain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ lâu đài: Người sở hữu hoặc là chủ nhân của một lâu đài.
- (Sử học) Chúa lâu đài: Trong lịch sử, đây là người có quyền lực cai quản một lãnh địa từ một lâu đài, thường là một quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- (Vị chủ lâu đài tổ chức một buổi tiếp tân lớn trong lãnh địa của mình.)
- (Thời Trung Cổ, chúa lâu đài xét xử công lý trên vùng đất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en châtelain": Sống một cuộc sống xa hoa, sang trọng như một chủ lâu đài.
- Depuis qu'il a hérité de cette propriété, il vit en châtelain. (Kể từ khi thừa kế bất động sản này, anh ta sống như một chủ lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Châtelaine (danh từ giống cái): Nữ chủ lâu đài, vợ của châtelain.
- La châtelaine nous a accueillis avec beaucoup de grâce. (Bà chủ lâu đài đã tiếp đón chúng tôi với rất nhiều sự duyên dáng.)
- Châtellenie (danh từ giống cái): Lãnh địa do một châtelain cai quản.
- Cette forêt faisait partie de l'ancienne châtellenie. (Khu rừng này từng là một phần của lãnh địa cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Seigneur: Lãnh chúa, chúa đất (nhấn mạnh quyền lực phong kiến).
- Propriétaire du château: Chủ sở hữu lâu đài (nghĩa hiện đại, ít mang tính lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- Être reçu comme un châtelain: Được tiếp đón một cách trọng thị và nồng hậu.
- Dans cette maison, on est toujours reçu comme un châtelain. (Ở ngôi nhà này, người ta luôn được tiếp đón như một vị chủ lâu đài.)
danh từ giống đực
- chủ lâu đài
- (sử học) chúa lâu đài