châtelain

Học thuật
Thân thiện
châtelain

Le châtelain accueille ses invités à l'entrée du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ lâu đài: Người sở hữu hoặc là chủ nhân của một lâu đài.
    • (Sử học) Chúa lâu đài: Trong lịch sử, đâyngười quyền lực cai quản một lãnh địa từ một lâu đài, thườngmột quý tộc.
Ví dụ sử dụng
  • (Vị chủ lâu đài tổ chức một buổi tiếp tân lớn trong lãnh địa của mình.)
  • (Thời Trung Cổ, chúa lâu đài xét xử côngtrên vùng đất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre en châtelain": Sống một cuộc sống xa hoa, sang trọng như một chủ lâu đài.
    • Depuis qu'il a hérité de cette propriété, il vit en châtelain. (Kể từ khi thừa kế bất động sản này, anh ta sống như một chủ lâu đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Châtelaine (danh từ giống cái): Nữ chủ lâu đài, vợ của châtelain.
    • La châtelaine nous a accueillis avec beaucoup de grâce. ( chủ lâu đài đã tiếp đón chúng tôi với rất nhiều sự duyên dáng.)
  • Châtellenie (danh từ giống cái): Lãnh địa do một châtelain cai quản.
    • Cette forêt faisait partie de l'ancienne châtellenie. (Khu rừng này từngmột phần của lãnh địa cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Seigneur: Lãnh chúa, chúa đất (nhấn mạnh quyền lực phong kiến).
  • Propriétaire du château: Chủ sở hữu lâu đài (nghĩa hiện đại, ít mang tính lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Être reçu comme un châtelain: Được tiếp đón một cách trọng thị nồng hậu.
    • Dans cette maison, on est toujours reçu comme un châtelain. (Ở ngôi nhà này, người ta luôn được tiếp đón như một vị chủ lâu đài.)
châtelain

Le châtelain accueille ses invités à l'entrée du château.

danh từ giống đực
  1. chủ lâu đài
  2. (sử học) chúa lâu đài

Từ gần giống

Từ chứa "châtelain"