châtellenie

danh từ giống cái
  1. (sử học) quyền hạn chúa lâu dài
  2. (sử học) lãnh địa (của chúa lâu đài)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

châtellenie
Le seigneur administre sa châtellenie depuis son château.