châu mai

  1. (mil.) (thường lỗ châu mai) embrasure; créneau; (sử học) meurtrière, barbacane

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "châu mai"

châu mai
Quân lính canh gác bên trong thành trì bắn súng qua các lỗ châu mai.