chây
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm chạp, lề mề, không nhanh nhẹn: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của người làm việc gì đó một cách chậm rãi, thiếu sự nhanh nhẹn, nhiệt tình.
- Lười biếng, trì hoãn: Diễn tả thái độ không muốn làm việc, cố tình kéo dài thời gian hoặc trốn tránh công việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé làm việc gì cũng chây ra, chẳng chịu khẩn trương tí nào. (Cậu bé làm việc gì cũng chậm chạp, chẳng chịu khẩn trương chút nào.)
- Đừng có chây nữa, làm nhanh lên kẻo trễ giờ. (Đừng có lề mề nữa, làm nhanh lên kẻo muộn giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chây ì": Nhấn mạnh sự chậm chạp, lười biếng một cách đáng chê trách.
- Nó chây ì ra không chịu học bài. (Nó lười biếng, trì hoãn không chịu học bài.)
"Chây lười": Từ ghép thể hiện rõ đặc tính lười nhác.
- Tính nó chây lười lắm, đừng trông chờ gì. (Tính nó lười nhác lắm, đừng trông chờ gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Trây (tính từ): Có nghĩa tương tự "chây", chỉ sự chậm chạp, lề mề. Thường dùng trong cụm "trây trây" hoặc "trây lười".
- Chây lì (tính từ): Nhấn mạnh sự ỳ ra, không chịu thay đổi hoặc hành động.
- Lề mề (tính từ): Chậm chạp, kéo dài thời gian không cần thiết.
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: Hành động hoặc di chuyển với tốc độ thấp.
- Lười biếng: Không muốn làm việc hoặc hoạt động, thiếu siêng năng.
- Ỳ ạch: Diễn tả sự nặng nề, chậm chạp trong hành động.
Từ trái nghĩa
- Nhanh nhẹn: Hoạt bát, thao tác nhanh.
- Nhiệt tình: Hăng hái, có nhiệt huyết trong công việc.
- Siêng năng: Chăm chỉ, cần cù.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chây" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê bình, chê trách.
- Thường được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng.
- Có thể kết hợp với các từ như "ra", "ì" để tạo sắc thái nhấn mạnh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "chây"
Từ có nhắc đến "chây"
Proverbs and Idioms