chí nguyện

  1. (arch.) désir; aspiration
    • Chí nguyện cao cả
      hautes aspirations
    • quân chí nguyện
      volontaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chí nguyện"

chí nguyện
Chí nguyện của cô ấy là trở thành một bác sĩ giỏi.