chính đảng

Học thuật
Thân thiện
chính đảng

Nhiều quốc gia theo chế độ đa đảng, tức là có nhiều chính đảng cùng hoạt động và cạnh tranh quyền lãnh đạo.

Definition

Noun: - Political party: An organized group of people who share similar political aims and opinions, and who seek to influence public policy and gain political power, typically by contesting elections and holding office.

Usage Examples
  • Noun:
    • Nhiều quốc gia hệ thống đa đảng, với nhiều chính đảng cùng cạnh tranh. (Many countries have a multi-party system, with multiple political parties competing.)
    • Chính đảng cầm quyền đã đề xuất một loạt cải cách mới. (The ruling political party has proposed a series of new reforms.)
    • Sự hình thành của một chính đảng mới thường phản ánh những thay đổi trong xã hội. (The formation of a new political party often reflects changes in society.)
Advanced Usage
  • "thành viên chính đảng": party member.
    • Anh ấy một thành viên chính đảng tích cực. (He is an active party member.)
  • "đường lối của chính đảng": party line/platform.
    • Bài phát biểu của ấy tuân thủ chặt chẽ đường lối của chính đảng. (Her speech closely followed the party line.)
Variants and Related Words
  • Đảng phái (n): A more general term for factions or parties, often used in a broader sense than just political.
  • Đảng chính trị (n): Political party (a more explicit, full form synonym).
  • Đảng cầm quyền (n): Ruling party.
  • Đảng đối lập (n): Opposition party.
Synonyms
  • Đảng: Party (a common short form).
  • Tổ chức chính trị: Political organization (a broader term).
Related Phrases
  • Hệ thống chính đảng: Party system.
    • Hệ thống chính đảng của nước này khá ổn định. (This country's party system is quite stable.)
  • Hoạt động chính đảng: Party activities.
    • Các hoạt động chính đảng bị gián đoạn trong thời kỳ đó. (Party activities were disrupted during that period.)
chính đảng

Nhiều quốc gia theo chế độ đa đảng, tức là có nhiều chính đảng cùng hoạt động và cạnh tranh quyền lãnh đạo.

noun
  1. Political party

Từ gần giống

Từ chứa "chính đảng"