chính đảng

noun
  1. Political party

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chính đảng"

chính đảng
Nhiều quốc gia theo chế độ đa đảng, tức là có nhiều chính đảng cùng hoạt động và cạnh tranh quyền lãnh đạo.