chò

chò

Khu rừng nguyên sinh này có nhiều cây chò cổ thụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thân gỗ lớn, thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae): "chò" tên gọi chung cho một số loài cây gỗ lớn, thường xanh, nguồn gốc từ rừng nhiệt đới, đặc biệt khu vực Đông Nam Á. Gỗ của cây chò giá trị kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu rừng nguyên sinh này nhiều cây chò cổ thụ. (Khu rừng nguyên sinh này nhiều cây chò cổ thụ.)
    • Gỗ chò được dùng để đóng đồ mộc cao cấp. (Gỗ chò được dùng để đóng đồ mộc cao cấp.)
    • Người dân địa phương thường gọi loài cây này cây chò. (Người dân địa phương thường gọi loài cây này cây chò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chò chỉ": tên gọi cụ thể của một loài chò quý, tên khoa học Parashorea chinensis.

    • Chò chỉ loài gỗ quý, cần được bảo tồn. (Chò chỉ loài gỗ quý, cần được bảo tồn.)
  • "chò nâu": tên gọi của một loài chò khác, tên khoa học Dipterocarpus retusus.

    • Vỏ cây chò nâu màu nâu xám. (Vỏ cây chò nâu màu nâu xám.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây họ Dầu: nhóm thực vật rộng hơn bao gồm chi Chò các chi cây gỗ lớn khác.
  • Táu: một loài cây gỗ lớn khác, thường được nhắc đến cùng với chò.
  • Sao: một loài cây gỗ lớn khác trong cùng họ.
Từ đồng nghĩa
  • Diptérocarpus du Tonkin: tên gọi theo tiếng Pháp, chỉ một loài chò ở vùng Bắc Bộ (Tonkin).
  • Parashorea: tên gọi khoa học của một chi trong họ Dầu, bao gồm nhiều loài chò.
Lưu ý
  • Từ "chò" hầu như chỉ được dùng với nghĩa danh từ chỉ loài cây. Đây không phải một từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt không thành ngữ, cụm động từ, hoặc cách dùng ẩn dụ phổ biến nào khác liên quan trực tiếp đến .