chó chết

  1. charogne; crapule
    • Đồ chó chết !
      quelle chavrogne ! ; quelle crapule !

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chó chết"

chó chết
Một con chó chết nằm bên vệ đường.