chót vót

adj
  1. Towering
    • ngôi chùa trên đỉnh núi chót vót
      a pagoda on the towering mountain
    • cao chót vót
      toweringly high

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chót vót
Ngọn núi cao chót vót in trên nền trời xanh.