chông chênh

adj
  1. Tottering
    • phiến đá chông chênh
      a tottering slab of stone
    • thế đứng chông chênh
      a tottering position

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chông chênh"

chông chênh
Chiếc thang đặt chông chênh trên nền đất gồ ghề.