chú thích

  1. To provide with notes
noun
  1. Note
    • chú thíchcuối trang
      a footnote
  2. (khẩu ngữ)Thief

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chú thích
Cô giáo viết một chú thích dưới bức tranh.