chúc mừng

Học thuật
Thân thiện
chúc mừng

Mọi người cùng nâng ly chúc mừng sinh nhật.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày tỏ niềm vui, lời chúc tốt đẹp nhân một dịp vui, một sự kiện đáng mừng của người khác: Hành động nói lời vui mừng, chia sẻ niềm hạnh phúc mong muốn những điều tốt lành cho ai đó khi họ tin vui, thành công hoặc trong các dịp lễ tết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cả lớp cùng chúc mừng bạn An đã đoạt giải nhất cuộc thi.
    • Gia đình tôi thường gọi điện để chúc mừng năm mới ông bà.
    • Chúng tôi đến dự đám cưới để chúc mừng cô dâu chú rể.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời chúc mừng": Cụm danh từ chỉ những lời nói, văn bản dùng để bày tỏ sự vui mừng chúc tụng.
    • Anh ấy nhận được rất nhiều lời chúc mừng từ bạn .
  • "Gửi lời chúc mừng": Hành động truyền đạt, gửi gắm lời chúc đến ai đó.
    • Tôi đã gửi lời chúc mừng đến họ qua thiệp điện tử.
Biến thể từ gần giống
  • Chúc tụng (đg.): Mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh long trọng để tỏ lòng tôn kính, ca ngợi chúc phúc.
    • Mọi người cùng đứng dậy chúc tụng nhà vua.
  • Mừng (đg.): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự vui mừng nói chung, có thể không kèm theo lời chúc.
    • Cả nhà mừng rỡ khi nghe tin anh trai trở về.
Từ đồng nghĩa
  • Khen ngợi: Dùng lời nói tốt đẹp để đánh giá, tán dương thành tích, phẩm chất của người khác (thường nhấn mạnh vào sự đánh giá hơn chia vui).
  • Hoan hô: Reo hò, to để biểu lộ sự tán thưởng, cổ nhiệt liệt (thường trong đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "chúc mừng" trong tiếng Việt. Hành động này thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "chúc mừng" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Chúc mừng hạnh phúc": Lời chúc quen thuộc phổ biến dành cho các cặp đôi mới cưới.
    • Thay mặt mọi người, tôi xin được chúc mừng hạnh phúc hai bạn trẻ.
  • "Chúc mừng sinh nhật": Lời chúc tiêu chuẩn trong ngày kỷ niệm ngày sinh của một người.
    • Chúng tôi cùng hát bài "Happy Birthday" để chúc mừng sinh nhật .
chúc mừng

Mọi người cùng nâng ly chúc mừng sinh nhật.

  1. đg. Chúc nhân dịp vui mừng. Chúc mừng cô dâu chú rể. Chúc mừng năm mới.