chúc từ

  1. compliment; congratulation
    • Đọc chúc từ
      lire un compliment

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chúc từ"

chúc từ
Học sinh đọc chúc từ trước mặt cô giáo nhân dịp tết nguyên đán.