chúi đầu

  1. s'absorber; se plonger
    • Chúi đầu vào công việc
      s'absorber dans le travail se plonger dans le travail
    • chúi đầu chúi mũi
      như chúi mũi
chúi đầu
Cậu ấy chúi đầu vào đống sách vở để ôn thi đại học.