chăm làm

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính cần cù, siêng năng trong công việc: "chăm làm" mô tả thái độ lao động tích cực, không ngại khó khăn, luôn dành thời gian công sức để hoàn thành nhiệm vụ.
    • Chuyên chú, không lười biếng: Người "chăm làm" người thường xuyên làm việc, không trốn tránh hay trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy người rất chăm làm, không bao giờ ngồi không. (Anh ấy siêng năng, luôn việc để làm.)
    • Nhờ chăm làm, ấy đã vượt qua khó khăn thành công. (Nhờ sự cần cù, ấy đã đạt được kết quả tốt.)
    • Người mẹ chăm làm luôn dạy con tính tự lập. (Người mẹ siêng năng thường hướng dẫn con cái tính tự giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chăm làm việc": nhấn mạnh sự tích cực trong lao động cụ thể.
    • Anh ta chăm làm việc ngoài đồng từ sáng đến tối. (Anh ta siêng năng lao động ngoài ruộng suốt ngày.)
  • "chăm làm ăn": chỉ sự cần cù trong kinh doanh, sản xuất để kiếm sống.
    • Gia đình đó chăm làm ăn nên ngày càng khấm khá. (Nhờ siêng năng làm lụng, gia đình đó trở nên giàu có.)
Biến thể từ gần giống
  • Chăm chỉ (tính từ): siêng năng, không lười biếnggần nghĩa với "chăm làm".

    • Học sinh chăm chỉ sẽ đạt kết quả tốt. (Học sinh siêng năng sẽ thành tích cao.)
  • Lười biếng (tính từ): trái nghĩa với "chăm làm", chỉ thái độ trốn tránh công việc.

    • Người lười biếng thường trì hoãn nhiệm vụ. (Người lười thường chậm trễ trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Siêng năng: tính cần cù, tích cực làm việc.
  • Cần cù: chịu khó, không ngại vất vả.
  • Chịu khó: sẵn sàng dành thời gian sức lực cho công việc.
Thành ngữ liên quan
  • Chăm làm thì , lười biếng thì không: khẳng định sự siêng năng mang lại kết quả.
    • Ông bà ta thường nói "chăm làm thì , lười biếng thì không". (Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cần cù.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chăm làm
Anh ấy là một người rất chăm làm.