chăn chắn

  1. parfaitement
    • Đám ruộng vuông chăn chắn
      une rizière parfaitement carrée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chăn chắn"

chăn chắn
Căn phòng được sắp xếp chăn chắn, không có thứ gì lộn xộn.