chơi vơi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cô đơn, lẻ loi, trơ trọi: Trạng thái của một vật thể hoặc con người đứng một mình, tách biệt, không có sự liên kết hay che chở xung quanh, thường gợi cảm giác nhỏ bé, mong manh trước không gian rộng lớn.
- Không vững vàng, không có chỗ dựa: Trạng thái tinh thần hoặc vật chất thiếu điểm tựa, thiếu sự hỗ trợ, khiến cho cảm thấy bấp bênh, không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngọn hải đăng đứng chơi vơi giữa biển khơi. (Ngọn hải đăng đứng lẻ loi giữa biển cả mênh mông.)
- Sau khi gia đình ly tán, anh ấy cảm thấy chơi vơi giữa thành phố lạ. (Sau khi gia đình tan vỡ, anh ấy cảm thấy cô đơn, không nơi bấu víu giữa thành phố xa lạ.)
- Tâm trạng cô ấy chơi vơi sau tin buồn. (Tâm trạng cô ấy bấp bênh, không vững vàng sau tin buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chơi vơi lạc lõng": Nhấn mạnh sự cô độc và lạc lõng, không thuộc về nơi nào.
- Anh ta cảm thấy chơi vơi lạc lõng giữa đám đông ồn ào. (Anh ta cảm thấy cô đơn và lạc lõng giữa đám đông ồn ào.)
- "sống chơi vơi": Sống một cuộc sống không ổn định, không có gia đình hay cộng đồng làm chỗ dựa.
- Những năm tháng sống chơi vơi nơi đất khách quê người thật khó quên. (Những năm tháng sống bấp bênh, không nơi nương tựa nơi đất khách quê người thật khó quên.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẻ loi (tính từ): Một mình, không có ai bên cạnh.
- Trơ trọi (tính từ): Đứng một mình, lộ ra rõ ràng và có vẻ đơn độc.
- Bơ vơ (tính từ): Lang thang, không nơi nương tựa, thường dùng cho người.
- Cô độc (tính từ): Cô đơn, chỉ có một mình.
Từ đồng nghĩa
- Lẻ bóng: Đơn độc một mình.
- Đơn côi: Một mình, không có người thân bên cạnh.
- Bấp bênh: Không ổn định, không chắc chắn (về mặt trạng thái).
Từ trái nghĩa
- Đoàn tụ: Sum họp, quây quần.
- Vững vàng: Chắc chắn, kiên định.
- Nương tựa: Có chỗ dựa, nương nhờ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chơi vơi đầu non cuối bãi: (Thành ngữ) Chỉ sự lênh đênh, phiêu bạt, không có nơi ở cố định.
- Cảm giác chơi vơi: Cụm từ diễn tả cảm xúc bồng bềnh, thiếu thực tế, thường do sốc hoặc mất mát gây ra.