chướng ngại vật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật cản trở, vật gây trở ngại trên đường đi: Chỉ một vật thể cụ thể được đặt hoặc xuất hiện trên một lộ trình, làm cản trở sự di chuyển hoặc tiến bộ của người hoặc phương tiện.
- Vật chướng ngại (trong thể thao hoặc huấn luyện): Chỉ các vật dụng được bố trí có chủ đích trên một đường chạy (như trong môn điền kinh vượt rào) để thử thách kỹ năng vượt qua của vận động viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoạn đường này có nhiều chướng ngại vật như đá to và cây đổ. (Con đường này có nhiều vật cản như đá lớn và cây đổ.)
- Các vận động viên phải vượt qua mười chướng ngại vật trong cuộc thi. (Các vận động viên phải vượt qua mười vật chướng ngại trong cuộc thi.)
- Xe cứu hỏa không thể vào ngõ vì có chướng ngại vật chắn lối. (Xe cứu hỏa không thể vào ngõ vì có vật cản chắn lối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh quân sự: Chỉ các công sự, vật liệu được dựng lên có chủ ý để ngăn cản đối phương.
- Quân đội dựng nhiều chướng ngại vật để bảo vệ cứ điểm. (Quân đội dựng nhiều vật cản để bảo vệ cứ điểm.)
- Dùng trong nghĩa bóng (ít phổ biến hơn): Có thể ẩn dụ chỉ những khó khăn, trở ngại phi vật chất.
- Thành kiến là một chướng ngại vật lớn đối với sự phát triển. (Thành kiến là một trở ngại lớn đối với sự phát triển.) Lưu ý: Trong nghĩa bóng, từ "trở ngại" hoặc "vật cản" thường được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Chướng ngại (danh từ): Trở ngại, điều cản trở (thường dùng cho cả yếu tố vật chất và phi vật chất).
- Vượt qua mọi chướng ngại để đến đích. (Vượt qua mọi trở ngại để đến đích.)
- Vật cản (danh từ): Vật gây cản trở, thường dùng thay thế cho "chướng ngại vật" trong nhiều ngữ cảnh.
- Dọn dẹp vật cản trên đường. (Dọn dẹp vật gây cản trở trên đường.)
Từ đồng nghĩa
- Vật chắn: Vật chắn đường, ngăn cản lối đi.
- Rào chắn: Hàng rào hoặc vật dùng để chắn lại.
- Vật án ngữ: Vật đứng chặn ở một vị trí quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "chướng ngại vật". Các hành động liên quan thường sử dụng động từ đi kèm như: - Vượt qua chướng ngại vật: To overcome an obstacle. - Dựng lên chướng ngại vật: To set up/erect an obstacle. - Dọn dẹp chướng ngại vật: To clear/remove obstacles.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định nào trong tiếng Việt sử dụng cụm từ "chướng ngại vật". Tuy nhiên, có những cách diễn đạt ý nghĩa tương tự: - Vật cản đường: Vật chắn ngang đường đi, gây khó khăn. - Đá tảng trên đường: (Nghĩa bóng) Chỉ những khó khăn, trở ngại lớn cần phải vượt qua.