chướng ngại vật

  1. (mil.) obstacle; barricade
    • Chướng ngại vật chống xe tăng
      obstacle antichar
    • dựng chướng ngại vật
      dresser les barricades
chướng ngại vật
Các vận động viên phải vượt qua mười chướng ngại vật trong cuộc thi.