chưn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chân (phương ngữ): "chưn" là dạng biến thể phương ngữ của từ "chân", chỉ bộ phận dưới cùng của cơ thể người hoặc động vật, dùng để đứng, đi lại.
- Cách dùng: Thường xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc văn học địa phương, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- (Cái bàn này có bốn cái chân.)
- (Anh ấy đi mỏi cả chân.)
- (Đừng có đá chân vào người ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chưn bàn", "chưn ghế": chỉ phần đế của bàn, ghế.
- Cái chưn ghế này bị gãy rồi. (Cái chân ghế này bị gãy rồi.)
"chưn tay": cách nói phương ngữ tương đương "chân tay", chỉ tứ chi.
- Làm việc nặng nhọc quá, chưn tay tôi đều mỏi. (Làm việc nặng nhọc quá, chân tay tôi đều mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chân (danh từ, chính tả chuẩn): bộ phận cơ thể hoặc phần đế của vật.
- Chân người, chân bàn, chân núi.
- Giò (danh từ, phương ngữ): chân (dùng trong khẩu ngữ, thường chỉ chân người hoặc động vật).
- Con gà này có giò to. (Con gà này có chân to.)
Từ đồng nghĩa
- Chân: từ ngữ chuẩn mực, phổ biến trong văn viết và nói.
- Cẳng: (phương ngữ, khẩu ngữ) chỉ chân, đặc biệt là chân dài.
- Cẳng chân anh ấy dài lắm. (Chân anh ấy dài lắm.)
Thành ngữ liên quan
Chưn lấm tay bùn: (phương ngữ) chân lấm tay bùn, chỉ cảnh lao động vất vả ngoài đồng.
- Làm nông thì chưn lấm tay bùn là chuyện thường. (Làm nông thì chân lấm tay bùn là chuyện thường.)
Đi guốc vô chưn người khác: (phương ngữ) đi guốc vào chân người khác, chỉ việc xen vào chuyện riêng của người khác.
- Đừng có đi guốc vô chưn người ta. (Đừng có xen vào chuyện riêng của người khác.)