chưn

chưn

Cái bàn này có bốn cái chưn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân (phương ngữ): "chưn" dạng biến thể phương ngữ của từ "chân", chỉ bộ phận dưới cùng của cơ thể người hoặc động vật, dùng để đứng, đi lại.
    • Cách dùng: Thường xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc văn học địa phương, đặc biệtmiền Nam Việt Nam.
dụ sử dụng
  • (Cái bàn này bốn cái chân.)
  • (Anh ấy đi mỏi cả chân.)
  • (Đừng đá chân vào người ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chưn bàn", "chưn ghế": chỉ phần đế của bàn, ghế.

    • Cái chưn ghế này bị gãy rồi. (Cái chân ghế này bị gãy rồi.)
  • "chưn tay": cách nói phương ngữ tương đương "chân tay", chỉ tứ chi.

    • Làm việc nặng nhọc quá, chưn tay tôi đều mỏi. (Làm việc nặng nhọc quá, chân tay tôi đều mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chân (danh từ, chính tả chuẩn): bộ phận cơ thể hoặc phần đế của vật.
    • Chân người, chân bàn, chân núi.
  • Giò (danh từ, phương ngữ): chân (dùng trong khẩu ngữ, thường chỉ chân người hoặc động vật).
    • Con này giò to. (Con này chân to.)
Từ đồng nghĩa
  • Chân: từ ngữ chuẩn mực, phổ biến trong văn viết nói.
  • Cẳng: (phương ngữ, khẩu ngữ) chỉ chân, đặc biệt chân dài.
    • Cẳng chân anh ấy dài lắm. (Chân anh ấy dài lắm.)
Thành ngữ liên quan
  • Chưn lấm tay bùn: (phương ngữ) chân lấm tay bùn, chỉ cảnh lao động vất vả ngoài đồng.

    • Làm nông thì chưn lấm tay bùn chuyện thường. (Làm nông thì chân lấm tay bùn chuyện thường.)
  • Đi guốc vô chưn người khác: (phương ngữ) đi guốc vào chân người khác, chỉ việc xen vào chuyện riêng của người khác.

    • Đừng đi guốc vô chưn người ta. (Đừng xen vào chuyện riêng của người khác.)