chưng bày

Học thuật
Thân thiện
chưng bày

Người thủ thư chưng bày những cuốn sách mới trên kệ.

Definition
  1. Verb:
    • To display, to exhibit: To arrange and present objects, artworks, or items for public viewing, often in a formal or decorative manner to show their qualities or for appreciation.
    • To set out, to lay out: To place items in a deliberate, orderly, or artistic way so they can be seen.
Usage Examples
  • Verb:
    • Bảo tàng đang chưng bày những cổ vật quý hiếm. (The museum is displaying rare antiquities.)
    • ấy chưng bày bộ sưu tập gốm sứ trong tủ kính. (She displayed her porcelain collection in a glass cabinet.)
    • Các tác phẩm nghệ thuật được chưng bày một cách cẩn thận. (The artworks were exhibited carefully.)
Advanced Usage
  • "được chưng bày": to be on display/exhibit (passive voice).
    • Bức tranh nổi tiếng được chưng bày tại phòng trung tâm. (The famous painting is on display in the central hall.)
Variants and Related Words
  • Trưng bày (verb): This is the more commonly used variant with the same meaning as "chưng bày". They are interchangeable.
    • Triển lãm trưng bày các sáng chế mới. (The exhibition displays new inventions.)
  • Cuộc trưng bày / Triển lãm (noun): An exhibition, a display.
    • Cuộc trưng bày thu hút rất đông khách tham quan. (The exhibition attracted many visitors.)
  • Vật trưng bày (noun): An exhibit, a display item.
    • Mỗi vật trưng bày đều chú thích rõ ràng. (Each exhibit has a clear caption.)
Synonyms
  • Trình bày: To present, to arrange (can be used for ideas or objects, but less specific to public showing than "chưng bày").
  • Phô bày: To show off, to display (often with a nuance of showing something openly, sometimes boastfully).
  • Triển lãm: To exhibit (specifically in an exhibition context).
Related Phrases
  • Khu vực chưng bày: Display area, exhibition space.
    • Khu vực chưng bày được thiết kế rất hiện đại. (The display area is designed very modernly.)
  • Tủ chưng bày: Display cabinet, showcase.
    • Chiếc cúp được đặt trong tủ chưng bày. (The trophy is placed in a display cabinet.)
chưng bày

Người thủ thư chưng bày những cuốn sách mới trên kệ.

  1. Như trưng bày