chạnh lòng

Học thuật
Thân thiện
chạnh lòng

Một người đàn ông ngồi một mình trong công viên, chạnh lòng nhớ về quá khứ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy xúc động, động lòng một điều đó: Trạng thái tình cảm bị lay động, thường do chạm đến những kỷ niệm, nỗi nhớ hoặc lòng trắc ẩn.
    • Cảm thấy bị tổn thương, tự ái lời nói hoặc hành động của người khác: Cảm giác khó chịu, buồn khi cho rằng ai đó đang ám chỉ hoặc nói xấu mình.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Động lòng, xúc động):

    • Nghe câu chuyện về thời thơ ấu, chạnh lòng nhớ lại quê hương. (Nghe câu chuyện về thời thơ ấu, xúc động nhớ lại quê hương.)
    • Cảnh vật hoang vắng khiến lòng tôi chạnh lòng thương cho số phận cô đơn của ông lão. (Cảnh vật hoang vắng khiến lòng tôi động lòng thương cho số phận cô đơn của ông lão.)
  • Nghĩa 2 (Tự ái, tổn thương):

    • Anh ấy rất dễ chạnh lòng, chỉ một lời nói đùa vô tình cũng có thể khiến anh buồn. (Anh ấy rất dễ tự ái, chỉ một lời nói đùa vô tình cũng có thể khiến anh buồn.)
    • Đừng nói nặng lời như vậy, sẽ làm ấy chạnh lòng. (Đừng nói nặng lời như vậy, sẽ làm ấy tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chạnh lòng nhớ": Cảm xúc xúc động, bồi hồi khơi dậy nỗi nhớ.

    • Mỗi độ thu về, lòng lại chạnh lòng nhớ những ngày xưa . (Mỗi độ thu về, lòng lại xúc động nhớ những ngày xưa .)
  • "Chạnh lòng thương": Động lòng trắc ẩn, cảm thấy thương xót, đồng cảm.

    • Nhìn cảnh đứa trẻ mồ côi, ai cũng chạnh lòng thương. (Nhìn cảnh đứa trẻ mồ côi, ai cũng động lòng thương xót.)
Biến thể từ gần giống
  • Chạnh (động từ): Gợi lên, làm cho động lòng (thường dùng trong văn chương).

    • Câu hát chạnh nỗi nhớ quê. (Câu hát gợi lên nỗi nhớ quê.)
  • Động lòng (tính từ/động từ): Cảm thấy xúc động, thương cảm (gần nghĩa với nghĩa 1 của "chạnh lòng").

  • Tự ái (tính từ): Dễ bị tổn thương, giận cho bị xúc phạm (gần nghĩa với nghĩa 2 của "chạnh lòng").
Từ đồng nghĩa
  • Xúc động: Bị cảm xúc chi phối mạnh mẽ.
  • Bùi ngùi: Cảm xúc bồi hồi, thương cảm xen lẫn nuối tiếc (thường về quá khứ).
  • Tổn thương: Bị làm cho đau buồn, ảnh hưởng đến tinh thần.
Thành ngữ liên quan
  • "Sương sa, gió lạnh, chạnh lòng nhớ ai": Thành ngữ/câu ca dao kinh điển miêu tả cảnh vật lạnh lẽo, cô đơn khiến lòng người xúc động nhớ về người thương.
    • Đêm khuya một mình, cảm giác "sương sa, gió lạnh, chạnh lòng nhớ ai" lại ùa về. (Đêm khuya một mình, cảm giác lạnh lẽo, cô đơn khiến lòng xúc động nhớ về người thương lại ùa về.)
chạnh lòng

Một người đàn ông ngồi một mình trong công viên, chạnh lòng nhớ về quá khứ.

  1. tt. 1. Động lòng cảm xúc: Đêm khuya ngồi dựa khoang bồng, sương sa, gió lạnh, chạnh lòng nhớ anh (cd) 2. Tưởng như người ta nói xấu mình: Câu nói sơ ý làm cho anh ấy chạnh lòng.