chạy lại

  1. accourir
    • Nghe tiếng kêu , mọi người chạy lại
      à ces cris , tout le monde y accourt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chạy lại
Nghe tiếng gọi, cậu bé chạy lại phía người mẹ.