chạy rà

  1. (cơ khí, cơ học) roder

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chạy rà"

chạy rà
Sau khi lắp ráp, động cơ mới cần được chạy rà đúng quy trình.