chấm chấm

  1. pointiller
    • Bản vẽ theo lối chấm chấm
      dessin au pointillé
    • Chấm chấm một bức vẽ
      pointiller un dessin
    • lối chấm chấm , nét chấm chấm
      pointillé
    • sự chấm chấm
      pointillage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chấm chấm"

chấm chấm
Một họa sĩ chấm chấm từng điểm màu nhỏ để tạo nên một bức tranh.