chấm lửng

  1. points de suspension

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chấm lửng"

chấm lửng
Trong câu "Tôi nghĩ rằng... thôi, không nói nữa", dấu chấm lửng thể hiện sự ngập ngừng.