chấp chới

verb
  1. To fly with a rolling motion
    • bướm chấp chới bay liệng
      the butterfly flew with a rolling motion and hovered
  2. To flicker
    • ánh đuốc chấp chớiphía xa
      the glimmer of a torch flickered in the distance
  3. To wink leeringly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chấp chới"

chấp chới
Những cánh bướm trắng chấp chới bay trên đồng cỏ.