chất vấn

  1. interpeller; questionner
    • Chất vấn chính phủ
      interpeller le gouvernement
    • câu chất vấn (chính trị)
      interpellation
    • Trả lời câu chất vấn
      répondre à une interpellation
chất vấn
Đại biểu quốc hội chất vấn bộ trưởng tại phiên họp.