chầm bập

  1. (cũng viết chằm bặp) avec empressement
    • Đón tiếp chầm bập
      accueillir avec empressement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chầm bập"

chầm bập
Gia đình tôi đón tiếp khách một cách chầm bập.