chầm

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vội vã, hấp tấp: Diễn tả hành động được thực hiện một cách đột ngột, nhanh chóng thường thiếu sự chuẩn bị trước.
    • Một cách mạnh mẽ, quyết liệt: Diễn tả hành động được thực hiện với cường độ mạnh, dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nghe tiếng mẹ gọi, chạy chầm ra cổng. (Nghe tiếng mẹ gọi, chạy vội vã ra cổng.)
    • Cậu ôm chầm lấy món quà. (Cậu ôm chặt lấy món quà một cách đột ngột.)
    • Anh ấy nói chầm lên quá phấn khích. (Anh ấy nói dồn dập lên quá phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ôm chầm": ôm một cách đột ngột, chặt chẽ đầy cảm xúc (thường vui mừng, nhớ nhung).
    • Đứa trẻ ôm chầm lấy chân khi về quê.
  • "chạy chầm": chạy vội vã, hối hả về phía ai đó hoặc điều đó.
    • Thấy bạn bị ngã, chạy chầm đến đỡ dậy.
Biến thể từ gần giống
  • Chằm (phó từ): Đây một biến thể chính tả khác của "chầm", có nghĩa cách dùng tương tự.
    • chạy chằm đến chỗ đám đông.
  • Vội vã (phó từ/tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự nhanh chóng, gấp gáp.
  • Hấp tấp (tính từ): Chỉ tính cách hay hành động thiếu suy nghĩ, làm quá nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Vội vàng: Một cách nhanh chóng, gấp gáp.
  • Dồn dập: Liên tiếp, nhanh mạnh (thường dùng cho âm thanh, lời nói).
  • Quyết liệt: Một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chầm" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính sinh động, miêu tả. ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Chầm" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động cụ thể, mạnh mẽ như .
  • Biến thể "chằm" có thể được dùng thay thế hoàn toàn cho "chầm" không thay đổi nghĩa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chầm
Cậu bé ôm chầm lấy món quà.