chậc lưỡi

  1. xem chậc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chậc lưỡi"

chậc lưỡi
Chị ấy chậc lưỡi khi nhìn thấy chiếc bình bị vỡ.