chậm rãi

adj
  1. (nói về động tác) Deliberate, leisurely
    • bước đi chậm rãi
      leisurely steps
    • nói chậm rãi
      to speak deliberately
    • trâu chậm rãi nhai cỏ
      the buffalo leisurely chewed grass
chậm rãi
Cô ấy bước đi thật chậm rãi trong công viên.