chậu úp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi tối tăm, không có ánh sáng lọt vào, trong và ngoài không thông với nhau: Từ này dùng để hình dung một không gian bị che kín, bưng bít hoàn toàn, giống như bị úp một cái chậu lên trên.
- Hình ảnh ẩn dụ cho nỗi oan ức không thể giải tỏa, sự việc bị che giấu không có lối ra: Nghĩa bóng, dùng để ví von về một tình huống oan khuất, bế tắc, không có cách nào để minh oan hoặc làm sáng tỏ sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Căn phòng ấy tối om như chậu úp, chẳng có lấy một khe hở cho ánh sáng.
- Vụ án này cứ như chậu úp, bao nhiêu năm rồi vẫn chưa tìm ra manh mối.
- Nỗi oan của anh ấy bị vùi lấp, kín như chậu úp, chẳng biết ngỏ cùng ai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tối như chậu úp": cụm từ so sánh nhấn mạnh sự tối tăm, không có chút ánh sáng nào.
- Trời mưa, đường hầm tối như chậu úp.
- "kín như chậu úp": cụm từ so sánh nhấn mạnh sự bưng bít, bí mật, không có thông tin lọt ra ngoài.
- Cuộc họp diễn ra kín như chậu úp, chẳng ai biết nội dung là gì.
Biến thể và từ gần giống
- Bưng bít (động từ): che giấu, không cho thông tin lộ ra ngoài.
- Sự việc đã bị bưng bít suốt nhiều năm.
- Bế tắc (tính từ): không có lối thoát, không tiến triển được.
- Vụ đàm phán rơi vào thế bế tắc.
- Oan khuất (danh từ): nỗi oan ức, uất ức chưa được giải tỏa.
- Anh ấy mang nỗi oan khuất mấy chục năm trời.
Từ đồng nghĩa
- Tù túng: chật hẹp, ngột ngạt, không thông thoáng (về không gian hoặc tình thế).
- Bí mật: được giấu kín, không để lộ ra ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Kín như bưng: rất kín đáo, không để hở ra ngoài chút nào (cùng nghĩa với "kín như chậu úp").
- Chuyện nhà ấy kín như bưng, hàng xóm chẳng biết gì.
- Tối như đêm ba mươi: rất tối, không có ánh sáng (cùng nghĩa với "tối như chậu úp").
- Mất điện, cả xóm tối như đêm ba mươi.
- nói nơi tối tăm, ánh sáng không lọt tới, trong ngoài không thông nhau, ví nỗi oan không cách giải tỏ