chắc nịch

  1. très ferme; compact
    • Thịt chắc nịch
      chair très ferme
  2. très solide
    • Lí lẽ chắc nịch
      argument très solide
    • chắc nình nịch
      như chắc nịch (sens plus fort)
chắc nịch
Bà có vóc người nhỏ nhắn, chắc nịch.