chặt chẽ

adj
  1. Close
    • phối hợp chặt chẽ
      to coordinate closely
    • đoàn kết chặt chẽ
      close solidarity
    • sự lãnh đạo chặt chẽ
      close leadership
    • quản lý thị trường chặt chẽ
      close control of the market
chặt chẽ
Các thành viên trong đội phối hợp chặt chẽ với nhau để hoàn thành dự án.