chẹp bẹp

  1. (rare) aplati; écrasé
    • Mũi chẹp bẹp
      nez écrasé
    • ngồi chẹp bẹp
      assis à plat
chẹp bẹp
Anh ấy ngồi chẹp bẹp xuống sàn nhà.