chế định

  1. statuer; codifier
    • Chế định quy chế công an
      statuer les règlements de police
    • Chế định pháp chế lao động
      codifier la législation du travail
  2. (luật học ; pháp lý) institution ; statut

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chế định
Chế định về quyền sở hữu tài sản được quy định rõ trong Hiến pháp.