chếnh choáng

  1. (cũng nói chuếch choáng)
  2. un peu ivre ; gris ; éméché ; pompette

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chếnh choáng"

chếnh choáng
Anh ấy chỉ uống hai ly bia đã thấy chếnh choáng.