chỉ chực

  1. prompt à
    • Chỉ chực nói bậy
      prompt à dire des bêtises

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chỉ chực
Đứa trẻ nghịch ngợm chỉ chực phá hỏng mọi thứ.