chỉ số

noun
  1. Index
    • chỉ số phát triển công nghiệp
      the indices of industrial development
    • chỉ số vật giá bán lẻ
      the indices of retail prices
    • chỉ số căn
      index of radicals

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chỉ số
Chỉ số đường huyết của bệnh nhân được hiển thị rõ ràng trên màn hình máy đo.