chỉnh thể

noun
  1. Perfect whole
    • cơ thể động vật một chỉnh thể
      the animal body is a perfect whole

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chỉnh thể"

chỉnh thể
Cơ thể sinh vật là một chỉnh thể phức tạp và hoàn chỉnh.