chịu ơn

  1. obligé; redevable
    • Tôi chịu ơn ông về...
      je vous suis obligé de...
    • Chịu ơn ai về điều
      être redevable de quelque chose à quelqu' un

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chịu ơn"

chịu ơn
Cô ấy chịu ơn người hàng xóm về sự giúp đỡ tận tình.