chối tai

  1. jurer l'oreille
    • Lời chối tai
      paroles qui jurent l'oreille

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chối tai"

chối tai
Tiếng cào móng tay trên bảng đen thật chối tai.